三十八

sān shí bā tam thập bát

Hán Việt: tam thập bát · Pinyin: sān shí bā

Tổng quan

ba mươi tám

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba mươi tám

Eng

  • Cihui 三十八 ānshíbā num. thirty-eight