三十哥

sān shí gē tam thập ca

Hán Việt: tam thập ca · Pinyin: sān shí gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹王兄。三十为"王"字的拆白语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹王兄。三十为"王"字的拆白语。