三十四 sān shí sì · tam thập tứ Hán Việt: tam thập tứ · Pinyin: sān shí sì Tổng quan ba mươi bốn Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān shí sìHán Việttam thập tứCấu tạo三 + 十 + 四 · tam + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + thập + tứ Nghĩa ViệtCihui ba mươi bốnEngCihui 三十四 ānshísì num. thirty-four