三十基 tam thập cơ Hán Việt: tam thập cơ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 基 (cơ)Hán Việttam thập cơCấu tạo三 + 十 + 基 · tam + thập + cơ nghĩa thành phần: tam + thập + cơ Nghĩa EngCihui triacontyl