三十年 sān shí nián · tam thập niên Hán Việt: tam thập niên · Pinyin: sān shí nián Tổng quan ba mươi năm Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 年 (niên)Pinyinsān shí niánHán Việttam thập niênCấu tạo三 + 十 + 年 · tam + thập + niên nghĩa thành phần: tam + thập + niên Nghĩa ViệtCihui ba mươi năm