三十舍堕 tam thập xá đọa Hán Việt: tam thập xá đọa Tổng quan tam thập xả đoạ (名數)尼薩菩波逸提也。見該條下。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 舍 (xá) + 堕 (đọa)Hán Việttam thập xá đọaCấu tạo三 + 十 + 舍 + 堕 · tam + thập + xá + đọa nghĩa thành phần: tam + thập + xá + đọa Nghĩa ViệtCihui tam thập xả đoạ (名數)尼薩菩波逸提也。見該條下。☸