三十酸鹽 tam thập toan diêm Hán Việt: tam thập toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việttam thập toan diêmCấu tạo三 + 十 + 酸 + 鹽 · tam + thập + toan + diêm nghĩa thành phần: tam + thập + toan + diêm Nghĩa EngCihui melissate