三千徒 sān qiān tú · tam thiên đồ Hán Việt: tam thiên đồ · Pinyin: sān qiān tú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 徒 (đồ)Pinyinsān qiān túHán Việttam thiên đồCấu tạo三 + 千 + 徒 · tam + thiên + đồ nghĩa thành phần: tam + thiên + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孔子弟子三千人。Tân Hoa Tự Điển 1.指孔子弟子三千人。