三千水 sān qiān shuǐ · tam thiên thủy Hán Việt: tam thiên thủy · Pinyin: sān qiān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 水 (thủy)Pinyinsān qiān shuǐHán Việttam thiên thủyCấu tạo三 + 千 + 水 · tam + thiên + thủy nghĩa thành phần: tam + thiên + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三千里水面。Tân Hoa Tự Điển 1.三千里水面。