三千界

sān qiān jiètam thiên giới

Hán Việt: tam thiên giới · Pinyin: sān qiān jiè

Tổng quan

(術語)三千大千世界之略稱。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."三千大千世界"的省称。

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三千大千世界之略稱。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam thiên giới (術語)三千大千世界之略稱。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1."三千大千世界"的省称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千佛 · 三千世界 · 三千 · 三千威儀 · 三千實相 · 三千床座 · 三千淨行 · 三千諸法