三千诸法 tam thiên chư pháp Hán Việt: tam thiên chư pháp Tổng quan tam thiên chư pháp (術語)見一念三千條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 诸 (chư) + 法 (pháp)Hán Việttam thiên chư phápCấu tạo三 + 千 + 诸 + 法 · tam + thiên + chư + pháp nghĩa thành phần: tam + thiên + chư + pháp Nghĩa ViệtCihui tam thiên chư pháp (術語)見一念三千條。☸