三卡因 tam tạp nhân Hán Việt: tam tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việttam tạp nhânCấu tạo三 + 卡 + 因 · tam + tạp + nhân nghĩa thành phần: tam + tạp + nhân Nghĩa EngCihui tricaine