三原巖 tam nguyên nham Hán Việt: tam nguyên nham Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 原 (nguyên) + 巖 (nham)Hán Việttam nguyên nhamCấu tạo三 + 原 + 巖 · tam + nguyên + nham nghĩa thành phần: tam + nguyên + nham Nghĩa EngCihui miharaite