三叉大麥 tam xoa đại mạch Hán Việt: tam xoa đại mạch Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 大 (đại) + 麥 (mạch)Hán Việttam xoa đại mạchCấu tạo三 + 叉 + 大 + 麥 · tam + xoa + đại + mạch nghĩa thành phần: tam + xoa + đại + mạch Nghĩa EngCihui 三叉大麥 ānchādàmài n. <bot.> Himalayan barley M:²zhū