三叉戟

sān chā jǐ tam xoa kích

Hán Việt: tam xoa kích · Pinyin: sān chā jǐ

Tổng quan

cây đinh ba

Cấu tạo: (tam) + (xoa) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây đinh ba

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英trident]英国制造的一种尾部呈三叉形的客机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英trident]英国制造的一种尾部呈三叉形的客机。

Eng

  • CC-CEDICT trident
  • Cihui trident

ja

  • JMdict trident