三叉戟

sān chā jǐtam xoa kích

Hán Việt: tam xoa kích · Pinyin: sān chā jǐ

Tổng quan

cây đinh ba

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[英trident]英国制造的一种尾部呈三叉形的客机。

Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 戟 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đinh ba
  • VietPhrases tam xoa kích
  • Biên soạn trident; three-pronged spear M:⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英trident]英国制造的一种尾部呈三叉形的客机。
  • Kaggle Zh-Vi trident

Eng

  • JMdict trident
  • Cihui trident

Đức

  • Handedict Dreizack

ja

  • JMdict 三叉戟(さんさげき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三叉的 · 三叉曲线 · 三叉神经 · 三叉鱼叉 · 三叉神经的 · 三叉戟饰 · 三叉体 · 三叉口