三叉戟饰

tam xoa kích sức

Hán Việt: tam xoa kích sức

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 戟 (kích) + 飾 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trisul

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trisul

Eng

  • Cihui trisul

Từ liên quan

Gần nghĩa

三叉曲线 · 三叉神经 · 三叉鱼叉 · 三叉戟 · 三叉的 · 三叉神经的 · 三叉刺属 · 三叉大麦