三叉魚叉 sān chā yú chā · tam xoa ngư xoa Hán Việt: tam xoa ngư xoa · Pinyin: sān chā yú chā Tổng quan đinh ba Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 魚 (ngư) + 叉 (xoa)Pinyinsān chā yú chāHán Việttam xoa ngư xoaCấu tạo三 + 叉 + 魚 + 叉 · tam + xoa + ngư + xoa nghĩa thành phần: tam + xoa + ngư + xoa Nghĩa ViệtCihui đinh ba