三受业
tam thụ nghiệp
Hán Việt: tam thụ nghiệp
Tổng quan
tam thụ nghiệp (名數)招順於苦樂捨三受之異熟果之業。順樂受業,順苦受業,順不苦不樂受業之稱也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tam thụ nghiệp (名數)招順於苦樂捨三受之異熟果之業。順樂受業,順苦受業,順不苦不樂受業之稱也。☸
Hán Việt: tam thụ nghiệp
tam thụ nghiệp (名數)招順於苦樂捨三受之異熟果之業。順樂受業,順苦受業,順不苦不樂受業之稱也。☸