三句半 tam cú bán Hán Việt: tam cú bán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 句 (cú) + 半 (bán)Hán Việttam cú bánCấu tạo三 + 句 + 半 · tam + cú + bán nghĩa thành phần: tam + cú + bán Nghĩa EngCihui 三句半 ānjùbàn n. <thea.> rapid-fire delivery of 3 1/2 sentences by four performers