三隻手

sān zhī shǒu tam chích thủ

Hán Việt: tam chích thủ · Pinyin: sān zhī shǒu

Tổng quan

kẻ móc túi

Cấu tạo: (tam) + (chích) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ móc túi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扒手,小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扒手。活动于公共场所的一种小偷。

Eng

  • CC-CEDICT pickpocket
  • Cihui pickpocket