三合板
tam hợp bản
Hán Việt: tam hợp bản · Pinyin: sān hé bǎn
Tổng quan
gỗ dán ba lớp; ván ghép。用三層薄木膠合而成的板材。是最常見的一種膠合板。
Nghĩa
Việt
- Cihui gỗ dán ba lớp; ván ghép。用三層薄木膠合而成的板材。是最常見的一種膠合板。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用三层薄木胶合而成的板材。是最常见的一种胶合板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用三层薄木胶合而成的板材。是最常见的一种胶合板。
Eng
- Cihui 三合板 ānhébǎn n. three-ply board; plywood M:¹zhāng/²kuài