三合藥 tam hợp dược Hán Việt: tam hợp dược Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 合 (hợp) + 藥 (dược)Hán Việttam hợp dượcCấu tạo三 + 合 + 藥 · tam + hợp + dược nghĩa thành phần: tam + hợp + dược Nghĩa EngCihui tripharmacon