三和土

tam hòa thổ

Hán Việt: tam hòa thổ

Tổng quan

vữa; vôi vữa (xây nhà)。三合土。

Cấu tạo: (tam) + (hòa) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vữa; vôi vữa (xây nhà)。三合土。

Eng

  • Cihui 三和土 ānhuòtǔ n. mortar

ja

  • JMdict hard-packed dirt (clay, gravel, etc.) floor|concrete floor