三品料 sān pǐn liào · tam phẩm liêu Hán Việt: tam phẩm liêu · Pinyin: sān pǐn liào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 品 (phẩm) + 料 (liêu)Pinyinsān pǐn liàoHán Việttam phẩm liêuCấu tạo三 + 品 + 料 · tam + phẩm + liêu nghĩa thành phần: tam + phẩm + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三品蒭豆。Tân Hoa Tự Điển 1.三品蒭豆。