三品院 sān pǐn yuàn · tam phẩm viện Hán Việt: tam phẩm viện · Pinyin: sān pǐn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 品 (phẩm) + 院 (viện)Pinyinsān pǐn yuànHán Việttam phẩm việnCấu tạo三 + 品 + 院 · tam + phẩm + viện nghĩa thành phần: tam + phẩm + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代拘囚三品以上官员的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代拘囚三品以上官员的处所。