三哩島 sān li dǎo · tam lí đảo Hán Việt: tam lí đảo · Pinyin: sān li dǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 哩 (lí) + 島 (đảo)Pinyinsān li dǎoHán Việttam lí đảoCấu tạo三 + 哩 + 島 · tam + lí + đảo nghĩa thành phần: tam + lí + đảo