三嘴行

sān zuǐ xíng tam chủy hành

Hán Việt: tam chủy hành · Pinyin: sān zuǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (chủy) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时市井詈词。指戏行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时市井詈词。指戏行。