三圣哉颂

sān shèng zāi sòngtam thánh tai tụng

Hán Việt: tam thánh tai tụng · Pinyin: sān shèng zāi sòng

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 聖 (thánh) + 哉 (tai) + 頌 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thánh ca

Đức

  • Handedict Sanctus

Từ liên quan

Gần nghĩa

三聖瞎驢 · 三聖慧然禪師 · 三聖繼昌禪師