三地址

tam địa chỉ

Hán Việt: tam địa chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba địa chỉ
  • Biên soạn three-address; triple-address

Eng

  • Cihui 三地址 āndìzhǐ n. <comp.> three-address; triple-address
  • Tần suất từ n. <comp.> three-address; triple-address

Từ liên quan

Gần nghĩa

三地门 · 三地门乡 · 地址 · 地址栏 · 地址簿 · 地址线 · 地址印刷 · 地址总线