三壘手 tam lũy thủ Hán Việt: tam lũy thủ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 壘 (lũy) + 手 (thủ)Hán Việttam lũy thủCấu tạo三 + 壘 + 手 · tam + lũy + thủ nghĩa thành phần: tam + lũy + thủ Nghĩa EngCihui 三壘手 ānlěishǒu n. third baseman (in baseball)