三堵牆

sān dǔ qiáng tam đổ tường

Hán Việt: tam đổ tường · Pinyin: sān dǔ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đổ) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明末农民起义军的一种战术,临阵列马三万,名"三堵墙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明末农民起义军的一种战术,临阵列马三万,名"三堵墙"。