三堵牆 sān dǔ qiáng · tam đổ tường Hán Việt: tam đổ tường · Pinyin: sān dǔ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 堵 (đổ) + 牆 (tường)Pinyinsān dǔ qiángHán Việttam đổ tườngCấu tạo三 + 堵 + 牆 · tam + đổ + tường nghĩa thành phần: tam + đổ + tường