三聲夜鷹 sān shēng yè yīng · tam thanh dạ ưng Hán Việt: tam thanh dạ ưng · Pinyin: sān shēng yè yīng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 聲 (thanh) + 夜 (dạ) + 鷹 (ưng)Pinyinsān shēng yè yīngHán Việttam thanh dạ ưngCấu tạo三 + 聲 + 夜 + 鷹 · tam + thanh + dạ + ưng nghĩa thành phần: tam + thanh + dạ + ưng