三壽客 sān shòu kè · tam thọ khách Hán Việt: tam thọ khách · Pinyin: sān shòu kè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 壽 (thọ) + 客 (khách)Pinyinsān shòu kèHán Việttam thọ kháchCấu tạo三 + 壽 + 客 · tam + thọ + khách nghĩa thành phần: tam + thọ + khách