三大憲

sān dà xiàn tam đại hiến

Hán Việt: tam đại hiến · Pinyin: sān dà xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代地方官员对抚台(巡抚)﹑藩台(布政使)﹑臬台(提刑按察使)的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代地方官员对抚台(巡抚)﹑藩台(布政使)﹑臬台(提刑按察使)的合称。