三大殿 sān dà diàn · tam đại điện Hán Việt: tam đại điện · Pinyin: sān dà diàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 大 (đại) + 殿 (điện)Pinyinsān dà diànHán Việttam đại điệnCấu tạo三 + 大 + 殿 · tam + đại + điện nghĩa thành phần: tam + đại + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清宫太和殿﹑中和殿﹑蓖殿之合称。Tân Hoa Tự Điển 1.清宫太和殿﹑中和殿﹑蓖殿之合称。