三大球

tam đại cầu

Hán Việt: tam đại cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指籃球、排球、足球。

Eng

  • Cihui 三大球 ān dàqiú n. football, basketball, and volleyball