三天半 tam thiên bán Hán Việt: tam thiên bán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 天 (thiên) + 半 (bán)Hán Việttam thiên bánCấu tạo三 + 天 + 半 · tam + thiên + bán nghĩa thành phần: tam + thiên + bán Nghĩa EngCihui 三天半 āntiānbàn n. very short period