三夾板

sān jiá bǎn tam giáp bản

Hán Việt: tam giáp bản · Pinyin: sān jiá bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giáp) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將三片薄木板依年輪紋作直交式重疊,然後用黏合劑黏成的木板。可防腐、防水,為相當重要的建築材料。

Eng

  • Cihui 三夾板 ānjiábǎn n. plywood M:¹zhāng/²kuài