三好學生

tam hảo học sanh

Hán Việt: tam hảo học sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hảo) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三好學生 ānhǎo xuéshēng n. a “three-goods” student