三妙音 sān miào yīn · tam diệu âm Hán Việt: tam diệu âm · Pinyin: sān miào yīn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 妙 (diệu) + 音 (âm)Pinyinsān miào yīnHán Việttam diệu âmCấu tạo三 + 妙 + 音 · tam + diệu + âm nghĩa thành phần: tam + diệu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种美妙的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.三种美妙的声音。