三媒六證

sān méi liù zhèng tam môi lục chứng

Hán Việt: tam môi lục chứng · Pinyin: sān méi liù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (môi) + (lục) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時婚姻須有媒妁傳言。三媒六證極言其鄭重。元.武漢臣《生金閣》第二折:「我大茶小禮,三媒六證,親自娶了個夫人。」《紅樓夢》第六八回:「你就願意給,也要三媒六證,大家說明,成個體統纔是。」也作「三媒六聘」。

Eng

  • Cihui 三媒六證 ānméiliùzhèng f.e. matchmakers