三媒六證

sān méi liù zhèng tam môi lục chứng

Hán Việt: tam môi lục chứng · Pinyin: sān méi liù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (môi) + (lục) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时婚姻,由父母包办,还必须有媒人介绍。表示郑重其事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指旧时婚姻中的介绍人。三媒六证,言婚约之郑重。

Eng

  • Cihui 三媒六證 ānméiliùzhèng f.e. matchmakers