三孫子 tam tôn tử Hán Việt: tam tôn tử Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 孫 (tôn) + 子 (tử)Hán Việttam tôn tửCấu tạo三 + 孫 + 子 · tam + tôn + tử nghĩa thành phần: tam + tôn + tử Nghĩa EngCihui 三孫子 ānsūnzi n. <coll.> flunky; toady