三官堂 sān guān táng · tam quan đường Hán Việt: tam quan đường · Pinyin: sān guān táng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 官 (quan) + 堂 (đường)Pinyinsān guān tángHán Việttam quan đườngCấu tạo三 + 官 + 堂 · tam + quan + đường nghĩa thành phần: tam + quan + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教供天﹑地﹑水三官神的庙宇。Tân Hoa Tự Điển 1.道教供天﹑地﹑水三官神的庙宇。