三寶殿

sān bǎo diàn tam bảo điện

Hán Việt: tam bảo điện · Pinyin: sān bǎo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bảo) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛殿。常以喻有所求之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛殿。常以喻有所求之地。

Eng

  • Cihui 三寶殿 ānbǎodiàn p.w. main hall in a Buddhist temple M:⁴zuò