三寶磨 sān bǎo mò · tam bảo ma Hán Việt: tam bảo ma · Pinyin: sān bǎo mò Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寶 (bảo) + 磨 (ma)Pinyinsān bǎo mòHán Việttam bảo maCấu tạo三 + 寶 + 磨 · tam + bảo + ma nghĩa thành phần: tam + bảo + ma