三宿恋 tam túc luyến Hán Việt: tam túc luyến Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 宿 (túc) + 恋 (luyến)Hán Việttam túc luyếnCấu tạo三 + 宿 + 恋 · tam + túc + luyến nghĩa thành phần: tam + túc + luyến