三宝印 tam bảo ấn Hán Việt: tam bảo ấn Tổng quan tam bảo ấn (物名)刻佛法僧寶四個篆字者。押於道場疏。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 宝 (bảo) + 印 (ấn)Hán Việttam bảo ấnCấu tạo三 + 宝 + 印 · tam + bảo + ấn nghĩa thành phần: tam + bảo + ấn Nghĩa ViệtCihui tam bảo ấn (物名)刻佛法僧寶四個篆字者。押於道場疏。☸