三寶恩

tam bảo ân

Hán Việt: tam bảo ân

Tổng quan

(術語)四恩之一。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 宝 (bảo) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四恩之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三宝鸟 · 三寶印 · 三寶物 · 三寶藏 · 三寶衣 · 三寶階 · 三宝 · 三宝太监